fairy-tale run

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành trình như cổ tích

💬 Ví dụ

  1. The small team's fairy-tale run ended in the semi-finals, but they captured everyone's hearts.

    Hành trình như cổ tích của đội bóng nhỏ đã kết thúc ở bán kết, nhưng họ đã chiếm trọn trái tim mọi người.