fairy-tale
📖 Định nghĩa
-
adjective
như truyện cổ tích; tuyệt diệu
💬 Ví dụ
-
The forest was filled with fairy-tale elements like talking animals and glowing flowers.
Khu rừng đầy những yếu tố cổ tích như động vật biết nói và những bông hoa phát sáng.
-
They had a fairy-tale wedding in a castle by the sea.
Họ đã có một đám cưới đẹp như trong truyện cổ tích tại một lâu đài bên bờ biển.