fair play standards

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn chơi fair; Nguyên tắc chơi fair-play

💬 Ví dụ

  1. The event management team deemed the act a serious violation of safety protocols and fair play standards.

    Đội quản lý sự kiện coi hành vi này là vi phạm nghiêm trọng các quy trình an toàn và tiêu chuẩn thi đấu công bằng.

  2. Referees are expected to enforce fair play standards strictly to ensure the integrity of the tournament.

    Các trọng tài được kỳ vọng sẽ thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn fair-play để đảm bảo tính toàn vẹn của giải đấu.