fair play
📖 Định nghĩa
-
trò chơi công bằng, hành vi công chính
💬 Ví dụ
-
The referee praised the players for their fair play.
Trọng tài ca ngợi các cầu thủ vì sự công bằng của họ.
The referee praised the players for their fair play.
Trọng tài ca ngợi các cầu thủ vì sự công bằng của họ.