failed startups

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Startup thất bại; Startup thất bại

💬 Ví dụ

  1. Many investors are now looking at the assets of failed startups as potential bargains.

    Nhiều nhà đầu tư hiện đang xem tài sản của các startup thất bại như những món hời tiềm năng.

  2. The strategic acquisition of failed startups allows larger firms to absorb innovative technology at a lower cost.

    Việc mua lại chiến lược các startup thất bại cho phép các công ty lớn hấp thụ công nghệ đổi mới với chi phí thấp hơn.