facilitated networking opportunities
📖 Định nghĩa
-
Cơ hội kết nối được hỗ trợ
💬 Ví dụ
-
The conference provided facilitated networking opportunities to help young entrepreneurs meet potential investors.
Hội nghị đã cung cấp các cơ hội kết nối được hỗ trợ để giúp các doanh nhân trẻ gặp gỡ các nhà đầu tư tiềm năng.