fédération internationale de volleyball

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Liên đoàn bóng chuyền quốc tế

💬 Ví dụ

  1. The Fédération Internationale de Volleyball (FIVB) manages all major global volleyball tournaments.

    Liên đoàn bóng chuyền quốc tế (FIVB) quản lý tất cả các giải đấu bóng chuyền toàn cầu lớn.