extreme conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường cực kỳ khắc nghiệt; Điều kiện sinh tồn khắc nghiệt; Điều kiện làm việc nguy hiểm

💬 Ví dụ

  1. These extreme conditions have created hazardous environments for both residents and infrastructure.

    Những điều kiện khắc nghiệt này đã tạo ra môi trường nguy hiểm cho cả cư dân và cơ sở hạ tầng.

  2. The explorers faced extreme conditions while crossing the desert.

    Các nhà thám hiểm đã phải đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt khi băng qua sa mạc.

  3. Robots are deployed to handle extreme conditions in deep-sea exploration.

    Robot được triển khai để xử lý các điều kiện khắc nghiệt trong thăm dò biển sâu.