extraordinary athletic performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Màn trình diễn thể thao phi thường

💬 Ví dụ

  1. The gold medalist's extraordinary athletic performance stunned the entire world.

    Màn trình diễn thể thao phi thường của người giành huy chương vàng đã làm cả thế giới kinh ngạc.