extra time
definitions
-
additional time added to a game or activity, often used in sportsvi: thời gian bổ sung được thêm vào trò chơi hoặc hoạt động, thường được sử dụng trong thể thao
examples
-
The match went into extra time after a draw.
Trận đấu chuyển sang thời gian bổ sung sau khi hòa.