extra time

language: vi

definitions

  1. additional time added to a game or activity, often used in sports
    vi: thời gian bổ sung được thêm vào trò chơi hoặc hoạt động, thường được sử dụng trong thể thao

examples

  1. The match went into extra time after a draw.

    Trận đấu chuyển sang thời gian bổ sung sau khi hòa.