external validation
📖 Định nghĩa
-
Sự công nhận bên ngoài; Xác thực bên ngoài
💬 Ví dụ
-
Relying too much on external validation can damage your self-esteem.
Quá phụ thuộc vào sự công nhận bên ngoài có thể làm tổn hại lòng tự trọng của bạn.
-
The machine learning model requires external validation using a separate dataset.
Mô hình học máy yêu cầu xác thực bên ngoài bằng cách sử dụng một tập dữ liệu riêng biệt.