external pressures
📖 Định nghĩa
-
Áp lực bên ngoài; Áp lực bên ngoài
💬 Ví dụ
-
Despite these external pressures, Russell maintained a composed demeanor throughout the qualifying session.
Bất chấp những áp lực bên ngoài này, Russell vẫn duy trì được thái độ bình tĩnh trong suốt buổi chạy phân hạng.
-
The submarine was designed to withstand extreme external pressures at great depths.
Tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp lực bên ngoài cực lớn ở độ sâu lớn.