external pressures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Áp lực bên ngoài; Áp lực bên ngoài

💬 Ví dụ

  1. Despite these external pressures, Russell maintained a composed demeanor throughout the qualifying session.

    Bất chấp những áp lực bên ngoài này, Russell vẫn duy trì được thái độ bình tĩnh trong suốt buổi chạy phân hạng.

  2. The submarine was designed to withstand extreme external pressures at great depths.

    Tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp lực bên ngoài cực lớn ở độ sâu lớn.