external powers
📖 Định nghĩa
-
Thế lực bên ngoài; Thế lực nước ngoài; ngoại lực
💬 Ví dụ
-
The small nation struggled to maintain its independence against the pressure from external powers.
Quốc gia nhỏ bé đã cố gắng duy trì độc lập trước áp lực từ các thế lực bên ngoài.
-
Critics argue that deeper ties with Washington may compromise national sovereignty and reflect an over-reliance on external powers.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc thắt chặt quan hệ với Washington có thể làm tổn hại chủ quyền quốc gia và phản ánh sự phụ thuộc quá mức vào các thế lực bên ngoài.
-
The structural integrity of the bridge was compromised by external powers such as wind and seismic activity.
Tính toàn vẹn cấu trúc của cầu bị suy giảm bởi các ngoại lực như gió và hoạt động địa chấn.