external chaos
📖 Định nghĩa
-
Sự hỗn loạn bên ngoài; Sự hỗn loạn bên ngoài
💬 Ví dụ
-
The city struggled to maintain order amidst the external chaos of the protests.
Thành phố đã phải vật lộn để duy trì trật tự giữa sự hỗn loạn bên ngoài của các cuộc biểu tình.
-
The storytelling becomes less about the external chaos of teen life and more about the internal desolation of being truly alone.
Cách kể chuyện không còn tập trung vào sự hỗn loạn bên ngoài của cuộc sống tuổi teen mà thiên về sự trống trải nội tâm khi thực sự cô độc.