external alliances
📖 Định nghĩa
-
Liên minh bên ngoài; Liên minh bên ngoài
💬 Ví dụ
-
The country's foreign policy relies heavily on maintaining strong external alliances to ensure regional stability.
Chính sách đối ngoại của đất nước dựa rất nhiều vào việc duy trì các liên minh bên ngoài mạnh mẽ để đảm bảo ổn định khu vực.
-
The split reflects broader ideological divides regarding governance models and external alliances in the region.
Sự chia rẽ phản ánh những khác biệt ý thức hệ rộng lớn hơn về các mô hình quản trị và liên minh bên ngoài trong khu vực.