extensive training

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đào tạo chuyên sâu

💬 Ví dụ

  1. Despite their extensive training, the physical and mental toll of such a prolonged exposure to the vacuum of space made the task exceptionally challenging.

    Mặc dù đã được đào tạo chuyên sâu, những tổn hại về thể chất và tinh thần do tiếp xúc lâu dài với chân không vũ trụ đã khiến nhiệm vụ trở nên cực kỳ khó khăn.