extensive relief operations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động cứu trợ sâu rộng

💬 Ví dụ

  1. In response to this humanitarian crisis, international aid organizations have launched extensive relief operations.

    Để ứng phó với cuộc khủng hoảng nhân đạo này, các tổ chức viện trợ quốc tế đã triển khai các hoạt động cứu trợ sâu rộng.