extensive facilities
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở vật chất đa dạng; Cơ sở hạ tầng quy mô lớn
💬 Ví dụ
-
The university provides extensive facilities for its students, including libraries and laboratories.
Trường đại học cung cấp cơ sở vật chất đa dạng cho sinh viên, bao gồm thư viện và phòng thí nghiệm.
-
The resort is known for its extensive facilities, such as multiple pools and tennis courts.
Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với cơ sở hạ tầng quy mô lớn, chẳng hạn như nhiều hồ bơi và sân tennis.