explosive testimony

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lời khai gây sốc

💬 Ví dụ

  1. The trial took a dramatic turn after the witness provided explosive testimony regarding the CEO's corruption.

    Phiên tòa đã chuyển hướng đầy kịch tính sau khi nhân chứng đưa ra lời khai gây sốc về sự tham nhũng của CEO.