exploration
📖 Định nghĩa
-
noun
khám phá; khám phá; thăm dò; thăm dò; khám phá; thám hiểm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The exploration of the Amazon rainforest revealed many previously unknown species.
Việc khám phá rừng mưa Amazon đã phát hiện ra nhiều loài chưa từng được biết đến trước đây.
-
Her latest book is an exploration of the human condition in the modern world.
Cuốn sách mới nhất của bà là một sự khám phá về thân phận con người trong thế giới hiện đại.
-
The company invested millions in oil exploration off the coast of West Africa.
Công ty đã đầu tư hàng triệu đô la vào việc thăm dò dầu mỏ ngoài khơi bờ biển Tây Phi.
-
The surgeon performed an exploration of the abdominal cavity to locate the source of bleeding.
Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành thăm dò ổ bụng để xác định nguồn chảy máu.
-
The artist's exploration of new media led to a groundbreaking series of digital installations.
Sự khám phá các phương tiện truyền thông mới của nghệ sĩ đã dẫn đến một loạt tác phẩm sắp đặt kỹ thuật số mang tính đột phá.
-
Space exploration has been a priority for many nations since the mid-twentieth century.
Thám hiểm không gian đã là ưu tiên của nhiều quốc gia kể từ giữa thế kỷ hai mươi.