expiration
📖 Định nghĩa
-
noun
khí thở ra; hết hạn; hạn sử dụng; Cái chết; sự kết thúc cuộc đời; Sự phát thải; ngày thanh toán
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The singer controlled her expiration to sustain the long note.
Ca sĩ kiểm soát hơi thở ra để giữ nốt dài.
-
The expiration of his passport prevented him from traveling abroad.
Hộ chiếu của anh ấy hết hạn nên không thể đi nước ngoài.
-
Check the expiration date on the milk before drinking it.
Kiểm tra hạn sử dụng của sữa trước khi uống.
-
The old king's expiration was mourned throughout the realm.
Sự qua đời của vị vua già được thương tiếc khắp vương quốc.
-
The expiration of noxious fumes from the factory polluted the surrounding air.
Khí độc thải ra từ nhà máy đã làm ô nhiễm không khí xung quanh.
-
Traders often roll over positions before expiration to avoid physical delivery.
Các nhà giao dịch thường chuyển đổi vị thế trước khi đáo hạn để tránh giao nhận vật lý.