expedition

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌɛkspɪˈdɪʃən/ 🇺🇸 /ˌɛkspəˈdɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thám hiểm; viễn chinh; chuyến đi ngắn; đoàn thám hiểm; sự nhanh chóng; gửi đi; sự đẩy nhanh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: expeditions

Cụm từ cố định

go on an expeditionlead an expeditionscientific expeditionmountaineering expeditionexpedition forceexpedition teammilitary expedition

Từ phái sinh

expeditionaryexpeditiousexpeditiouslyexpediteexpediterexpeditor

Từ đồng nghĩa

journeyvoyagetrekmissioncampaignexcursionsafari

Dễ nhầm lẫn

excursion
EN: 'Excursion' implies a short, often leisure trip; 'expedition' implies a longer, purposeful journey with a specific goal.
vi: 'Excursion' ngụ ý một chuyến đi ngắn, thường là để giải trí; 'expedition' ngụ ý một hành trình dài hơn, có mục đích với một mục tiêu cụ thể.
expeditious
EN: 'Expeditious' means quick and efficient (adjective); 'expedition' is the noun meaning a journey or mission.
vi: 'Expeditious' có nghĩa là nhanh chóng và hiệu quả (tính từ); 'expedition' là danh từ mang nghĩa một chuyến đi hoặc nhiệm vụ.

Mẹo chính tả

EN: Note the '-tion' ending (not '-sion'). Don't confuse 'expedition' (a journey) with 'expeditious' (meaning speedy), which share a root but differ in meaning.
vi: Chú ý đuôi '-tion' (không phải '-sion'). Đừng nhầm lẫn giữa 'expedition' (một chuyến đi) và 'expeditious' (có nghĩa là nhanh chóng), chúng cùng gốc nhưng khác nghĩa.

💬 Ví dụ

  1. The team organized an expedition to the South Pole to study climate change.

    Nhóm đã tổ chức một cuộc thám hiểm đến Nam Cực để nghiên cứu biến đổi khí hậu.

  2. The general led an expedition against the enemy's fortified positions along the coast.

    Vị tướng đã chỉ huy một cuộc viễn chinh chống lại các vị trí phòng thủ kiên cố của địch dọc theo bờ biển.

  3. We made an expedition to the countryside to pick wildflowers.

    Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn về nông thôn để hái hoa dại.

  4. The expedition consisted of twelve scientists and three guides.

    Đoàn thám hiểm gồm mười hai nhà khoa học và ba người hướng dẫn.

  5. The matter was handled with great expedition.

    Vấn đề được xử lý rất nhanh chóng.

  6. The expedition of the parcel was delayed due to bad weather.

    Việc gửi bưu kiện bị trì hoãn do thời tiết xấu.

  7. The expedition of justice requires both fairness and timeliness.

    Việc đẩy nhanh công lý đòi hỏi cả sự công bằng lẫn tính kịp thời.