expedition
📖 Định nghĩa
-
noun
thám hiểm; viễn chinh; chuyến đi ngắn; đoàn thám hiểm; sự nhanh chóng; gửi đi; sự đẩy nhanh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The team organized an expedition to the South Pole to study climate change.
Nhóm đã tổ chức một cuộc thám hiểm đến Nam Cực để nghiên cứu biến đổi khí hậu.
-
The general led an expedition against the enemy's fortified positions along the coast.
Vị tướng đã chỉ huy một cuộc viễn chinh chống lại các vị trí phòng thủ kiên cố của địch dọc theo bờ biển.
-
We made an expedition to the countryside to pick wildflowers.
Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn về nông thôn để hái hoa dại.
-
The expedition consisted of twelve scientists and three guides.
Đoàn thám hiểm gồm mười hai nhà khoa học và ba người hướng dẫn.
-
The matter was handled with great expedition.
Vấn đề được xử lý rất nhanh chóng.
-
The expedition of the parcel was delayed due to bad weather.
Việc gửi bưu kiện bị trì hoãn do thời tiết xấu.
-
The expedition of justice requires both fairness and timeliness.
Việc đẩy nhanh công lý đòi hỏi cả sự công bằng lẫn tính kịp thời.