existing data center operations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hoạt động trung tâm dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. Meta plans to expand its existing data center operations in Louisiana.

    Meta có kế hoạch mở rộng các hoạt động trung tâm dữ liệu hiện có ở Louisiana.