existential
📖 Định nghĩa
-
adjective
hiện sinh; thuộc chủ nghĩa hiện sinh; sinh tồn; hiện sinh; tồn tại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The novel explores existential questions about the meaning of life and death.
Tiểu thuyết khám phá các câu hỏi hiện sinh về ý nghĩa của sự sống và cái chết.
-
Sartre and Camus are considered major existential thinkers of the twentieth century.
Sartre và Camus được coi là những nhà tư tưởng hiện sinh chính của thế kỷ XX.
-
Climate change is often described as an existential threat to human civilization.
Biến đổi khí hậu thường được mô tả là mối đe dọa sinh tồn đối với nền văn minh nhân loại.
-
Her existential understanding of grief came only after losing her closest friend.
Sự hiểu biết hiện sinh của cô ấy về nỗi đau chỉ đến sau khi mất đi người bạn thân nhất.
-
The existential quantifier in formal logic asserts that at least one element satisfies a given property.
Lượng từ tồn tại trong logic hình thức khẳng định rằng có ít nhất một phần tử thỏa mãn một tính chất cho trước.