exhaustive review
📖 Định nghĩa
-
Xem xét kỹ lưỡng
💬 Ví dụ
-
Following the incident, federal aviation authorities conducted an exhaustive review of the New Glenn's design and operational procedures.
Sau sự cố, các cơ quan hàng không liên bang đã tiến hành xem xét kỹ lưỡng thiết kế và quy trình vận hành của New Glenn.