executive ranks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ban lãnh đạo cấp cao; Cấp điều hành

💬 Ví dụ

  1. The company announced a restructuring plan that would affect several members of the executive ranks.

    Công ty đã công bố một kế hoạch tái cấu trúc sẽ ảnh hưởng đến nhiều thành viên trong ban lãnh đạo.

  2. Promotion to the executive ranks is typically reserved for employees with over a decade of proven leadership experience.

    Việc thăng tiến lên các cấp điều hành thường dành riêng cho những nhân viên có hơn một thập kỷ kinh nghiệm lãnh đạo đã được chứng minh.