executive action

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. biện pháp hành chính; quyết định điều hành; Lệnh hành chính đơn phương

💬 Ví dụ

  1. The president announced new executive action on AI to ensure safety standards are met.

    Tổng thống tuyên bố các biện pháp hành chính mới về AI để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn được đáp ứng.

  2. The board criticized the lack of transparency regarding recent executive action on budget cuts.

    Hội đồng đã chỉ trích sự thiếu minh bạch liên quan đến các hành động điều hành gần đây về việc cắt giảm ngân sách.

  3. Critics argued that the executive action overstepped constitutional boundaries.

    Các nhà phê bình cho rằng hành động của nhánh hành pháp đã vượt quá giới hạn hiến định.