exclusivity

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɛˌkskluːˈsɪvətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tính độc quyền; Quyền độc quyền; Tính độc quyền

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

sense of exclusivityair of exclusivityexclusivity clauseexclusivity agreementexclusivity periodbrand exclusivity

Từ phái sinh

exclusiveexclusivelyexclusivenessexcludeexclusionexclusionary

Từ đồng nghĩa

exclusivenessselectivityelitismprivacyrestrictedness

Từ trái nghĩa

inclusivityopennessaccessibility

Dễ nhầm lẫn

exclusiveness
EN: 'Exclusiveness' emphasizes the quality or feeling of being exclusive (often social); 'exclusivity' is more formal and often used in legal/business contexts for exclusive rights or arrangements.
vi: 'Exclusiveness' nhấn mạnh chất lượng hoặc cảm giác độc quyền (thường trong bối cảnh xã hội); 'exclusivity' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý/doanh nghiệp để chỉ quyền lợi hoặc thỏa thuận độc quyền.
exclusion
EN: 'Exclusion' is the act of leaving someone or something out; 'exclusivity' is the state or quality of being limited to a select group.
vi: 'Exclusion' là hành động loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó ra ngoài; 'exclusivity' là trạng thái hoặc đặc tính bị giới hạn trong một nhóm chọn lọc.

Mẹo chính tả

EN: Remember the suffix is '-ivity' (as in 'productivity', 'creativity'), not '-ivity' with a missing 'i'. Do not confuse with 'exclusiveness'.
vi: Hãy nhớ rằng hậu tố là '-ivity' (như trong 'productivity', 'creativity'), không phải '-ivity' thiếu 'i'. Đừng nhầm lẫn với 'exclusiveness'.

💬 Ví dụ

  1. The club prides itself on its exclusivity, admitting only a select few members each year.

    Câu lạc bộ tự hào về tính độc quyền của mình, chỉ chấp nhận một số ít thành viên được chọn lọc mỗi năm.

  2. The network paid millions for the exclusivity of broadcasting the event.

    Mạng lưới đã trả hàng triệu đô la cho quyền độc quyền phát sóng sự kiện này.

  3. The brand's exclusivity is maintained through limited production runs and high prices.

    Tính độc quyền của thương hiệu được duy trì thông qua sản xuất giới hạn và giá cao.