exclusive network
📖 Định nghĩa
-
Mạng lưới độc quyền; Mạng độc quyền
💬 Ví dụ
-
Every accepted startup gains access to an exclusive network of industry mentors.
Mỗi startup được chấp nhận đều có quyền truy cập vào một mạng lưới độc quyền gồm các cố vấn trong ngành.
-
The company uses an exclusive network to ensure data security.
Công ty sử dụng một mạng độc quyền để đảm bảo an ninh dữ liệu.