exclusive fixture

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện định kỳ độc quyền; Thiết bị cố định độc quyền

💬 Ví dụ

  1. The annual gala has become an exclusive fixture on the city's social calendar.

    Buổi dạ tiệc hàng năm đã trở thành một sự kiện độc quyền trong lịch trình xã hội của thành phố.

  2. The custom lighting system is an exclusive fixture in the luxury showroom.

    Hệ thống chiếu sáng tùy chỉnh là một thiết bị độc quyền trong phòng trưng bày sang trọng.