exclusion zone
📖 Định nghĩa
-
vùng cấm
💬 Ví dụ
-
The military established an exclusion zone around the nuclear facility.
Quân đội đã thiết lập một vùng cấm xung quanh cơ sở hạt nhân.
The military established an exclusion zone around the nuclear facility.
Quân đội đã thiết lập một vùng cấm xung quanh cơ sở hạt nhân.