exchange rate
📖 Định nghĩa
-
tỷ giá hối đoái
💬 Ví dụ
-
The exchange rate has fluctuated significantly this year.
Tỷ giá hối đoái đã biến động đáng kể trong năm nay.
The exchange rate has fluctuated significantly this year.
Tỷ giá hối đoái đã biến động đáng kể trong năm nay.