excessive volatility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Biến động quá mức

💬 Ví dụ

  1. The central bank implemented new policies to curb excessive volatility in the foreign exchange market.

    Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách mới để kiềm chế sự biến động quá mức trên thị trường ngoại hối.