excessive demand
📖 Định nghĩa
-
Nhu cầu vượt mức; Yêu cầu quá mức phi lý; Cầu vượt cung
💬 Ví dụ
-
The housing market is currently experiencing excessive demand due to low interest rates and limited inventory.
Thị trường nhà ở hiện đang trải qua nhu cầu quá mức do lãi suất thấp và nguồn cung hạn chế.
-
The hospital staff struggled to cope with the excessive demand for emergency services during the flu season.
Nhân viên bệnh viện đã chật vật đối phó với nhu cầu quá mức về dịch vụ cấp cứu trong mùa cúm.
-
By tightening monetary conditions, the Fed aims to dampen excessive demand and restore price stability across key sectors of the economy.
Bằng cách thắt chặt điều kiện tiền tệ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nhằm kiềm chế nhu cầu quá mức và khôi phục ổn định giá cả trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.