excessive delays

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chậm trễ quá mức

💬 Ví dụ

  1. The fans were worried about excessive delays in processing their visa applications.

    Người hâm mộ lo ngại về sự chậm trễ quá mức trong việc xử lý đơn xin thị thực.