excessive caution
📖 Định nghĩa
-
quá thận trọng; quá thận trọng
💬 Ví dụ
-
The excessive caution in approving the new software delayed the project by several months.
Sự quá thận trọng trong việc phê duyệt phần mềm mới đã làm trì hoãn dự án vài tháng.
-
His excessive caution regarding data privacy made it difficult for the team to share essential information efficiently.
Sự thận trọng quá mức của anh ấy đối với quyền riêng tư dữ liệu khiến nhóm khó chia sẻ thông tin cần thiết một cách hiệu quả.