exacerbating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈgzæsɜrˌbeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    làm trầm trọng
  2. verb
    làm trầm trọng

💬 Ví dụ

  1. exacerbating factors

    yếu tố làm trầm trọng

  2. exacerbating the conflict

    làm trầm trọng xung đột