exacerbating
🇺🇸 /ɪˈgzæsɜrˌbeɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
làm trầm trọng
-
verb
làm trầm trọng
💬 Ví dụ
-
exacerbating factors
yếu tố làm trầm trọng
-
exacerbating the conflict
làm trầm trọng xung đột