exacerbates

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈgzæsɜrˌbeɪts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm trầm trọng hơn

💬 Ví dụ

  1. smoking exacerbates lung disease

    hút thuốc làm trầm trọng bệnh phổi