exacerbated
🇺🇸 /ɪˈgzæsɜrˌbeɪtəd/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm trầm trọng
-
adjective
trầm trọng
💬 Ví dụ
-
The storm exacerbated the damage.
Bão làm trầm trọng thêm thiệt hại.
-
His condition was exacerbated.
Tình trạng của anh ấy trầm trọng.