exacerbated

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈgzæsɜrˌbeɪtəd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm trầm trọng
  2. adjective
    trầm trọng

💬 Ví dụ

  1. The storm exacerbated the damage.

    Bão làm trầm trọng thêm thiệt hại.

  2. His condition was exacerbated.

    Tình trạng của anh ấy trầm trọng.