ex-president
📖 Định nghĩa
-
noun
Cựu tổng thống hoặc cựu chủ tịch
💬 Ví dụ
-
The ex-president attended the charity gala.
Cựu tổng thống đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
The ex-president attended the charity gala.
Cựu tổng thống đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.