evening ambiance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Không khí buổi tối

💬 Ví dụ

  1. The evening ambiance added a layer of intensity to the already fierce competition.

    Không khí buổi tối đã thêm một lớp cường độ vào cuộc cạnh tranh vốn đã khốc liệt.