even tougher opponents
📖 Định nghĩa
-
Đối thủ mạnh hơn; Đối thủ đáng gờm hơn
💬 Ví dụ
-
As the tournament progresses, Sabalenka will face even tougher opponents in the coming rounds.
Khi giải đấu tiến triển, Sabalenka sẽ phải đối mặt với những đối thủ thậm chí còn khó khăn hơn trong các vòng đấu tới.
-
With new regulations, the startup faces even tougher opponents in the tech industry.
Với các quy định mới, công ty khởi nghiệp phải đối mặt với những đối thủ thậm chí còn khó khăn hơn trong ngành công nghệ.