evacuation process
📖 Định nghĩa
-
quá trình sơ tán; quá trình bài tiết
💬 Ví dụ
-
Volunteers are assisting elderly neighbors and those with limited mobility during the evacuation process, highlighting the strength of regional solidarity.
Các tình nguyện viên đang hỗ trợ những người hàng xóm lớn tuổi và những người hạn chế khả năng vận động trong quá trình sơ tán, làm nổi bật sức mạnh của sự đoàn kết khu vực.
-
The doctor monitored the patient's evacuation process to ensure proper bowel function.
Bác sĩ theo dõi quá trình bài tiết của bệnh nhân để đảm bảo chức năng ruột bình thường.