evacuation orders

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lệnh sơ tán

💬 Ví dụ

  1. The local government issued evacuation orders as the wildfire approached the town.

    Chính quyền địa phương đã ban hành lệnh sơ tán khi đám cháy rừng tiến gần đến thị trấn.