evacuation
📖 Định nghĩa
-
noun
sơ tán; sơ tán; Rút quân đội; sự bài tiết; Xả cạn; chân không hóa; chất thải cơ thể; di tản y tế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The evacuation of the coastal town was ordered hours before the hurricane made landfall.
Việc sơ tán thị trấn ven biển được ra lệnh vài giờ trước khi cơn bão đổ bộ.
-
The evacuation of the office building took less than five minutes after the fire alarm sounded.
Việc sơ tán tòa nhà văn phòng mất chưa đầy năm phút sau khi chuông báo cháy reo lên.
-
The evacuation of troops from the occupied territory was completed within three weeks.
Việc sơ tán quân đội khỏi lãnh thổ bị chiếm đóng đã hoàn tất trong vòng ba tuần.
-
The patient reported difficulty with bowel evacuation following the surgery.
Bệnh nhân báo cáo khó khăn trong việc thải phân sau phẫu thuật.
-
The evacuation of the reservoir was necessary to inspect the dam for structural damage.
Việc xả cạn hồ chứa là cần thiết để kiểm tra đập tìm các hư hỏng kết cấu.
-
The evacuation of the chamber is essential before the electron microscope can be operated.
Việc hút chân không buồng là cần thiết trước khi vận hành kính hiển vi điện tử.
-
The laboratory analyzed the evacuation for signs of infection.
Phòng thí nghiệm đã phân tích chất thải để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
-
Medical evacuation helicopters were dispatched to the battlefield to transport the injured soldiers.
Các trực thăng di tản y tế đã được điều động đến chiến trường để vận chuyển các binh sĩ bị thương.