eva

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈiːvə/ 🇺🇸 /ˈeɪvə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tên nữ
  2. verb
    逃避

💬 Ví dụ

  1. Eva is a popular name.

    Eva là một cái tên phổ biến.

  2. He tried to eva the question.

    Cau đã cố gắng né tránh câu hỏi đó.