ev
🇺🇸 /ˈɛv/
📖 Định nghĩa
-
noun
xe điện; electronvolt; giá trị kỳ vọng; giá trị doanh nghiệp; Giá trị phơi sáng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: evs
Cụm từ cố định
EV chargingEV marketEV batteryEV infrastructureEV adoption
Từ đồng nghĩa
electric vehicleelectric car
Dễ nhầm lẫn
eV
EN: 'eV' (electronvolt) is a unit of energy in physics; 'EV' (electric vehicle) is a type of automobile.
vi: 'eV' (electronvolt) là một đơn vị năng lượng trong vật lý; 'EV' (xe điện) là một loại ô tô.
Mẹo chính tả
EN: 'EV' is an abbreviation, not a standard English word. It is conventionally written in uppercase as 'EV' (electric vehicle) or 'eV' (electronvolt). Lowercase 'ev' is non-standard.
vi: 'EV' là một từ viết tắt, không phải là một từ tiếng Anh chuẩn. Nó thường được viết hoa là 'EV' (xe điện) hoặc 'eV' (electronvolt). Chữ thường 'ev' không theo chuẩn.
💬 Ví dụ
-
She decided to buy an EV to reduce her carbon footprint.
Cô ấy quyết định mua một chiếc xe điện để giảm lượng khí thải carbon.
-
The particle was measured at an energy of 5 MeV.
Hạt được đo ở mức năng lượng 5 MeV.
-
The EV of this investment strategy is positive over the long term.
Giá trị kỳ vọng của chiến lược đầu tư này là dương trong dài hạn.
-
The company's EV was estimated at over ten billion dollars.
Giá trị doanh nghiệp của công ty được ước tính hơn mười tỷ đô la.
-
The photographer adjusted the EV to compensate for the bright sunlight.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh giá trị phơi sáng để bù cho ánh nắng chói chang.