ev

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛv/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    xe điện; electronvolt; giá trị kỳ vọng; giá trị doanh nghiệp; Giá trị phơi sáng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: evs

Cụm từ cố định

EV chargingEV marketEV batteryEV infrastructureEV adoption

Từ đồng nghĩa

electric vehicleelectric car

Dễ nhầm lẫn

eV
EN: 'eV' (electronvolt) is a unit of energy in physics; 'EV' (electric vehicle) is a type of automobile.
vi: 'eV' (electronvolt) là một đơn vị năng lượng trong vật lý; 'EV' (xe điện) là một loại ô tô.

Mẹo chính tả

EN: 'EV' is an abbreviation, not a standard English word. It is conventionally written in uppercase as 'EV' (electric vehicle) or 'eV' (electronvolt). Lowercase 'ev' is non-standard.
vi: 'EV' là một từ viết tắt, không phải là một từ tiếng Anh chuẩn. Nó thường được viết hoa là 'EV' (xe điện) hoặc 'eV' (electronvolt). Chữ thường 'ev' không theo chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. She decided to buy an EV to reduce her carbon footprint.

    Cô ấy quyết định mua một chiếc xe điện để giảm lượng khí thải carbon.

  2. The particle was measured at an energy of 5 MeV.

    Hạt được đo ở mức năng lượng 5 MeV.

  3. The EV of this investment strategy is positive over the long term.

    Giá trị kỳ vọng của chiến lược đầu tư này là dương trong dài hạn.

  4. The company's EV was estimated at over ten billion dollars.

    Giá trị doanh nghiệp của công ty được ước tính hơn mười tỷ đô la.

  5. The photographer adjusted the EV to compensate for the bright sunlight.

    Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh giá trị phơi sáng để bù cho ánh nắng chói chang.