eurozone

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Quốc gia EU dùng euro

💬 Ví dụ

  1. Investors are closely monitoring the potential coalition formations and their implications for fiscal policy within the Eurozone.

    Các nhà đầu tư đang giám sát chặt chẽ các hình thành liên minh tiềm năng và ý nghĩa của chúng đối với chính sách tài khóa trong Khu vực Đồng euro.