european space agency
📖 Định nghĩa
-
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu
💬 Ví dụ
-
Astronauts from NASA and the European Space Agency recently undertook a demanding six-hour extravehicular activity (EVA) on the International Space Station.
Các phi hành gia từ NASA và Cơ quan Vũ trụ Châu Âu gần đây đã thực hiện một hoạt động ngoài không gian kéo dài sáu giờ đầy khó khăn trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.