european security

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiến trúc an ninh châu Âu; An ninh địa chính trị châu Âu; Chiến lược an ninh toàn diện

💬 Ví dụ

  1. The summit focused on strengthening european security through enhanced military cooperation among member states.

    Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc tăng cường an ninh châu Âu thông qua hợp tác quân sự chặt chẽ hơn giữa các quốc gia thành viên.

  2. Analysts argue that a unified approach is essential for maintaining long-term european security in the face of rising tensions.

    Các nhà phân tích lập luận rằng một cách tiếp cận thống nhất là cần thiết để duy trì an ninh châu Âu lâu dài trước những căng thẳng gia tăng.

  3. New regulations were introduced to address digital vulnerabilities as part of a broader european security strategy.

    Các quy định mới đã được đưa ra để giải quyết các lỗ hổng kỹ thuật số như một phần của chiến lược an ninh châu Âu rộng lớn hơn.